| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | Colorful GeForce RTX 5060 Ti NB EX 8GB-V |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR6 |
| Bus bộ nhớ | 256-bit |
| Tốc độ xung nhịp | Base: ~ 1500 MHz, Boost: ~ 1800 MHz |
| TDP | Khoảng 200W |
| Kết nối | 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a |
| Hỗ trợ Ray Tracing | Có |
| Hỗ trợ DLSS | Có |
| Kích thước | Khoảng 240mm x 120mm x 50mm |
| Công nghệ làm mát | Hệ thống làm mát tản nhiệt kép |
| Yêu cầu nguồn | Tối thiểu 550W PSU |
| Giá bán: | 13,990,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Giá bán: | 14,299,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| GPU | NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR6 |
| Giao thức bộ nhớ | 128-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 14 Gbps |
| Tốc độ xung nhịp | OC Mode: ~ 2.7 GHz |
| Cổng kết nối | 3 x DisplayPort 1.4a, 1 x HDMI 2.1 |
| Công suất tiêu thụ | Khoảng 200W |
| Nguồn yêu cầu | 550W trở lên |
| Hỗ trợ Ray Tracing | Có |
| Hỗ trợ DLSS | Có |
| Kích thước | 310 x 130 x 50 mm |
| Hệ thống làm mát | Dual Fan (Quạt kép) |
| Tính năng đặc biệt | RGB LED, Tản nhiệt hiệu suất cao |
| Giá bán: | 14,799,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Model | Colorful iGame RTX 5060 Ti Ultra W OC 8GB-V |
| Bộ Nhớ | 8GB GDDR6 |
| Bus Nhớ | 128-bit |
| CUDA Cores | 4608 |
| Base Clock | 2407 MHz |
| Boost Clock | 2632 MHz |
| TDP | 220W |
| Kết Nối | 3 x DisplayPort 2.1b, 1 x HDMI 2.1b |
| Hỗ Trợ Độ Phân Giải | Tối đa 8K |
| Kích Thước | 305 x 130 x 55 mm |
| Cổng Nguồn | 1 x 8-pin |
| Giá bán: | 15,349,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết |
|---|---|
| Model | Colorful GeForce RTX 5060 Ti NB DUO 16GB-V |
| GPU Architecture | GB206-300-A1 |
| Bộ Nhớ (Memory) | 16GB GDDR7 |
| Tốc Độ Xung Nhịp Cơ Bản | 2.407 MHz |
| Tốc Độ Xung Nhịp Tăng | 2.572 MHz |
| Băng Thông Bộ Nhớ | 448 GB/s |
| Độ Phân Giải Hỗ Trợ | Tối đa 4K |
| Cổng Kết Nối | HDMI, DisplayPort |
| Hỗ Trợ Ray Tracing | Có |
| Công Nghệ AI | DLSS |
| Kích Thước | 2.5 khe cắm PCIe |
| Giá bán: | 18,269,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chipset | NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti |
| Bộ nhớ | 16GB GDDR6 |
| Băng thông bộ nhớ | 256-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 18 Gbps |
| Tốc độ GPU | Lên đến 2.6 GHz (Boost Clock) |
| CUDA Cores | 3584 |
| Kết nối | 3 x DisplayPort 1.4a, 1 x HDMI 2.1 |
| Hỗ trợ Ray Tracing | Có |
| Công suất tiêu thụ | 220W |
| Nguồn yêu cầu | 650W hoặc cao hơn |
| Kích thước | 320 x 140 x 50 mm |
| Tản nhiệt | Windforce 3X với 3 quạt |
| Chứng nhận | DirectX 12 Ultimate, OpenGL 4.6 |
| Giá bán: | 9,299,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Model | INNO3D GeForce RTX 5060 TWIN X2 |
| Bộ Nhớ | 8GB GDDR7 |
| CUDA Cores | 3840 |
| Tốc Độ Bộ Nhớ | 28 Gbps |
| Bus Bộ Nhớ | 128-bit |
| TDP (Công Suất Tối Đa) | 550W |
| Kết Nối | 1 x HDMI, 3 x DisplayPort |
| Kích Thước | 2 khe cắm |
| Bảo Hành | 36 tháng |
| Giá bán: | 16,900,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chip đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 4070 SUPER |
| Bộ nhớ | 12 GB GDDR6X |
| Giao diện bộ nhớ | 192-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 21 Gbps |
| CUDA Cores | 7680 |
| Tốc độ xung nhịp | – Xung nhịp cơ bản: 2,475 MHz |
| – Xung nhịp tăng cường: 2,610 MHz | |
| Cổng kết nối | 3 x DisplayPort 1.4a, 1 x HDMI 2.1 |
| Nhu cầu nguồn | 700W |
| Kết nối nguồn | 8-pin + 8-pin |
| Kích thước | 320 x 140 x 55 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1.6 kg |
| Công nghệ hỗ trợ | Ray Tracing, DLSS, NVIDIA Reflex |
| Hệ thống tản nhiệt | WINDFORCE 3X với 3 quạt |
| Giá bán: | 8,499,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| hông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Model | Colorful GeForce RTX 4060 NB DUO 8GB-V |
| Bộ Nhớ | 8GB GDDR6 |
| Tốc Độ Xung Nhịp | 1830 MHz (Base) / 2460 MHz (Boost) |
| Bus Bộ Nhớ | 128-bit |
| Kết Nối | DisplayPort 1.4a (x3), HDMI 2.1a |
| Công Suất Tối Thiểu | 450W |
| Kích Thước | Dài 260mm, Rộng 130mm |
| Tản Nhiệt | Hệ thống tản nhiệt kép |
| Hỗ Trợ Công Nghệ | Ray Tracing, DLSS |
| Giá bán: | 8,359,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DUAL-RTX4060-O8G-V2 |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX 4060 |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR6 |
| Giao diện bộ nhớ | 128-bit |
| CUDA Cores | 3072 |
| Tốc độ xung nhịp cơ bản | 2,475 MHz (OC Mode) |
| Tốc độ xung nhịp tối đa | 2,610 MHz (Boost Clock) |
| Công suất tiêu thụ | 115W |
| Kết nối nguồn | 1 x 8-pin |
| Cổng kết nối | 3 x DisplayPort 1.4a, 1 x HDMI 2.1 |
| Kích thước | 26.5 x 13.0 x 4.4 cm |
| Hệ thống làm mát | Dual Axial-tech fans |
| Hỗ trợ công nghệ | DLSS 3, Ray Tracing, NVIDIA Reflex |
| Giá bán: | 4,599,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | Inno3D RTX 3050 Twin X2 |
| Bộ nhớ | 6GB GDDR6 |
| Giao diện bộ nhớ | 128-bit |
| Tốc độ xung nhịp | 1500 MHz (có thể boost lên) |
| CUDA Cores | 2048 |
| TDP | 130W |
| Nguồn yêu cầu | Tối thiểu 450W |
| Kết nối | 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort |
| Hỗ trợ công nghệ | Ray Tracing, DLSS |
| Kích thước | 240 x 120 x 40 mm |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10/11 |
| Giá bán: | 5,599,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chipset GPU | NVIDIA GeForce RTX 3050 |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR6 |
| Bus giao tiếp | PCI Express 4.0 |
| Tốc độ xung nhịp | 1500 MHz (cơ bản) |
| 1852 MHz (tăng cường) | |
| Số lượng nhân CUDA | 2560 |
| Cổng kết nối | 3 x DisplayPort 1.4a |
| 1 x HDMI 2.1 | |
| Hệ thống làm mát | 2 quạt Axial-tech |
| Nguồn tối thiểu yêu cầu | 550W |
| Kích thước | 242 mm x 116 mm x 2 khe cắm |
| Giá bán: | 4,689,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Model | DUAL-RTX3050-6G |
| Chipset | NVIDIA GeForce RTX 3050 |
| Bộ Nhớ | 6GB GDDR6 |
| Giao Diện Bộ Nhớ | 192-bit |
| Tốc Độ Bộ Nhớ | 14 Gbps |
| CUDA Cores | 2560 |
| Tốc Độ Xung Nhịp | Tối đa 1777 MHz (Boost Clock) |
| Cổng Kết Nối | 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a |
| Nguồn Cung Cấp Đề Xuất | 550W |
| Kích Thước | 20.5 x 12.4 x 4.4 cm |
| Hệ Thống Tương Thích | PCI Express 4.0 |
| Công Nghệ Ray Tracing | Hỗ trợ Ray Tracing và DLSS |
| Giá bán: | 3,499,000₫ |
| Giá niêm yết: |
|
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Giá bán: | 12,999,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
Đây là thông số của card màn hình ASUS DUAL GeForce RTX 5060 Ti 8GB GDDR7 OC Edition (DUAL-RTX5060TI-O8G):
- GPU: GeForce RTX 5060 Ti (Blackwell)
- CUDA Cores: 4608
- Xung nhịp Boost: 2632 MHz (OC mode), 2602 MHz (Default)
- Bộ nhớ: 8GB GDDR7, 128-bit, 28 Gbps
- Băng thông: 448 GB/s
- Giao diện: PCIe 5.0 x8
- Cổng: 1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
- Nguồn: 1x 8-pin, yêu cầu 550W
- Tính năng: DLSS 4, Ray Tracing, 2 quạt Axial-tech, Dual BIOS, SFF-Ready
- Kích thước: 229 x 120 x 50 mm (2.5 khe cắm)
| Giá bán: | 15,180,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
Đây là thông số của card màn hình ASUS PRIME GeForce RTX 5060 Ti 8GB GDDR7 (PRIME-RTX5060TI-8G):
- GPU: GeForce RTX 5060 Ti (Blackwell)
- CUDA Cores: 4608
- Xung nhịp Boost: 2602 MHz (OC mode), 2572 MHz (Default)
- Bộ nhớ: 8GB GDDR7, 128-bit, 28 Gbps
- Băng thông: 448 GB/s
- Giao diện: PCIe 5.0 x8
- Cổng: 1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
- Nguồn: 1x 8-pin, yêu cầu 550W
- Tính năng: DLSS 4, Ray Tracing, 2 quạt Axial-tech, Dual BIOS, ARGB
- Kích thước: 304 x 120 x 50 mm (2.5 khe cắm), SFF-Ready
| Giá bán: | 17,020,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
Đây là thông số ngắn gọn của card màn hình ASUS TUF Gaming GeForce RTX 5060 Ti 8GB GDDR7 OC Edition (TUF-RTX5060TI-O8G-GAMING):
- GPU: GeForce RTX 5060 Ti (Blackwell)
- CUDA Cores: 4608
- Xung nhịp Boost: 2692 MHz (OC mode), 2662 MHz (Default)
- Bộ nhớ: 8GB GDDR7, 128-bit, 28 Gbps
- Băng thông: 448 GB/s
- Giao diện: PCIe 5.0 x8
- Cổng: 1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
- Nguồn: 1x 8-pin, yêu cầu 550W
- Tính năng: DLSS 4, Ray Tracing, 3 quạt Axial-tech, Dual BIOS, ARGB
- Kích thước: 302 x 133.5 x 62 mm (3.1 khe cắm)
| Giá bán: | 14,390,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
ây là thông số rút gọn của card màn hình ASUS DUAL GeForce RTX 5060 Ti 16GB GDDR7 OC Edition (DUAL-RTX5060TI-O16G):
- GPU: GeForce RTX 5060 Ti (Blackwell)
- CUDA Cores: 4608
- Xung nhịp Boost: 2632 MHz (OC mode), 2602 MHz (Default)
- Bộ nhớ: 16GB GDDR7, 128-bit, 28 Gbps
- Băng thông: 448 GB/s
- Giao diện: PCIe 5.0 x8
- Cổng: 1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
- Nguồn: 1x 8-pin, yêu cầu 550W
- Tính năng: DLSS 4, Ray Tracing, 2 quạt Axial-tech, Dual BIOS, SFF-Ready
- Kích thước: 229 x 120 x 50 mm (2.5 khe cắm)
| Giá bán: | 19,010,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
Đây là thông số ngắn gọn của card màn hình ASUS PRIME GeForce RTX 5060 Ti 16GB GDDR7 (PRIME-RTX5060TI-16G):
- GPU: GeForce RTX 5060 Ti (Blackwell)
- CUDA Cores: 4608
- Xung nhịp Boost: 2602 MHz (OC mode), 2572 MHz (Default)
- Bộ nhớ: 16GB GDDR7, 128-bit, 28 Gbps
- Băng thông: 448 GB/s
- Giao diện: PCIe 5.0 x8
- Cổng: 1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
- Nguồn: 1x 8-pin, yêu cầu 550W
- Tính năng: DLSS 4, Ray Tracing, 2 quạt Axial-tech, Dual BIOS, ARGB
- Kích thước: 304 x 120 x 50 mm (2.5 khe cắm), SFF-Ready
| Giá bán: | 19,490,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
Đây là thông số ngắn gọn của card màn hình ASUS PRIME GeForce RTX 5060 Ti 16GB GDDR7 OC Edition (PRIME-RTX5060TI-O16G):
- GPU: GeForce RTX 5060 Ti (Blackwell)
- CUDA Cores: 4608
- Xung nhịp Boost: 2647 MHz (OC mode), 2617 MHz (Default)
- Bộ nhớ: 16GB GDDR7, 128-bit, 28 Gbps
- Băng thông: 448 GB/s
- Giao diện: PCIe 5.0 x8
- Cổng: 1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
- Nguồn: 1x 8-pin, yêu cầu 550W
- Tính năng: DLSS 4, Ray Tracing, 2 quạt Axial-tech, Dual BIOS, SFF-Ready
- Kích thước: 304 x 120 x 50 mm (2.5 khe cắm)
| Giá bán: | 20,470,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
Đây là thông số ngắn gọn của card màn hình ASUS TUF Gaming GeForce RTX 5060 Ti 16GB GDDR7 OC Edition (TUF-RTX5060TI-O16G-GAMING):
- GPU: GeForce RTX 5060 Ti (Blackwell)
- CUDA Cores: 4608
- Xung nhịp Boost: 2692 MHz (OC mode), 2662 MHz (Default)
- Bộ nhớ: 16GB GDDR7, 128-bit, 28 Gbps
- Băng thông: 448 GB/s
- Giao diện: PCIe 5.0 x8
- Cổng: 1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
- Nguồn: 1x 16-pin, yêu cầu 550W
- Tính năng: DLSS 4, Ray Tracing, 3 quạt Axial-tech, Dual BIOS, ARGB
- Kích thước: 302 x 133.5 x 62 mm (3.1 khe cắm)




