| Giá bán: | 1,999,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
– CPU Ryzen 5 5500
– Số nhân: 6
– Số luồng: 12
– Xung nhịp CPU: 3.6GHz – 4.2GHz
– TDP: 65W
– Xuất xứ: Trung Quốc
| Giá bán: | 2,390,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
Tên mã: Renoir
Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET – Zen 2
Số lõi: 4 / Số luồng: 8
Tần số cơ sở: 3.8 GHz
Tần số turbo tối đa: 4.0 GHz
Bộ nhớ đệm: 6 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 2 MB)
Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W
Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4
Hỗ trợ socket: AM4
Bo mạch đề nghị: AMD B450 hoặc B550
Yêu cầu VGA: Không
Xuất xứ: Trung Quốc
| Giá bán: | 20,999,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
VGA ASUS PRIME RTX 5070 12GB GDDR7 OC Edition ASUS PRIME GeForce RTX™ 5070 12GB GDDR7 OC Edition là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất mạnh mẽ và khả năng tương thích linh hoạt, đặc biệt phù hợp với các hệ thống máy tính nhỏ gọn (SFF). Đây là lựa chọn lý tưởng…
| Giá bán: | 31,999,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết |
|---|---|
| GPU | NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti |
| Bộ Nhớ | 16GB GDDR7 |
| Băng Thông Bộ Nhớ | 256-bit |
| Tốc Độ Xung Nhịp | OC Mode: 2,610 MHz (Boost Clock) |
| Hỗ Trợ Ray Tracing | Có |
| Hỗ Trợ DLSS | Có |
| Cổng Kết Nối | 3 x DisplayPort 1.4a, 1 x HDMI 2.1 |
| Nguồn Cần Thiết | 750W trở lên |
| Kích Thước | 320 x 140 x 60 mm |
| Trọng Lượng | Khoảng 1.5 kg |
| Tản Nhiệt | TUF Cooling (Dual Fan Design) |
| Hệ Thống Đèn LED | RGB Aura Sync |
| Hỗ Trợ PCI Express | PCIe 4.0 |
| Giá bán: | 28,999,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Chipset | NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti |
| Bộ nhớ | 16GB GDDR7 |
| Giao diện bộ nhớ | 256-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 18 Gbps |
| Tốc độ xung nhịp | Lên đến 2500 MHz (OC Mode) |
| CUDA Cores | 6144 |
| Ray Tracing Cores | 2nd Gen Ray Tracing Cores |
| Tensor Cores | 4th Gen Tensor Cores |
| Cổng kết nối | 3 x DisplayPort 1.4a, 1 x HDMI 2.1 |
| Hỗ trợ công nghệ | NVIDIA DLSS, NVIDIA Reflex, NVIDIA Broadcast |
| TDP | 300W |
| Nguồn yêu cầu | 750W trở lên |
| Kích thước | 30.4 x 13.6 x 5.3 cm (Dài x Rộng x Cao) |
| Hệ thống làm mát | Thiết kế tản nhiệt Dual Fan |
| Giá bán: | 14,990,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|
| Chipset | NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti |
| Bộ nhớ (VRAM) | 16GB GDDR6 |
| Băng thông bộ nhớ | 256-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | Khoảng 16 Gbps (tùy theo phiên bản) |
| Xung nhịp (Boost Clock) | Khoảng 1,8 GHz (tùy phiên bản) |
| Cổng kết nối | 3 x DisplayPort 1.4a, 1 x HDMI 2.1 |
| Nguồn cấp (TDP) | Khoảng 250W (tùy thuộc vào thiết kế) |
| Nguồn cấp yêu cầu | Khoảng 600W PSU (hoặc cao hơn tùy vào hệ thống) |
| Công nghệ hỗ trợ | NVIDIA DLSS, Ray Tracing, NVIDIA Reflex, NVIDIA Broadcast |
| Kết nối PCI Express | PCIe 4.0 x16 |
| Cooling System | Dual-fan (2X TORX FAN 4.0) |
| Thiết kế | Kích thước tiêu chuẩn 2 khe |
| Hỗ trợ phần mềm | MSI Afterburner, NVIDIA GeForce Experience |
| Yêu cầu hệ thống | Windows 10/11 64-bit, PCIe x16 trống, PSU 600W trở lên |
| Giá bán: | 15,499,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chipset | NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti |
| Bộ nhớ (VRAM) | 16GB GDDR6 |
| Băng thông bộ nhớ | 256-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | Khoảng 16 Gbps (tùy theo phiên bản) |
| Xung nhịp (Boost Clock) | Khoảng 1,8 GHz (tùy phiên bản) |
| Cổng kết nối | 3 x DisplayPort 1.4a, 1 x HDMI 2.1 |
| Nguồn cấp (TDP) | Khoảng 250W (tùy thuộc vào thiết kế) |
| Nguồn cấp yêu cầu | Khoảng 600W PSU (hoặc cao hơn tùy vào hệ thống) |
| Công nghệ hỗ trợ | NVIDIA DLSS, Ray Tracing, NVIDIA Reflex, NVIDIA Broadcast |
| Kết nối PCI Express | PCIe 4.0 x16 |
| Cooling System | Dual-fan (2X TORX FAN 4.0) |
| Thiết kế | Kích thước tiêu chuẩn 2 khe |
| Hỗ trợ phần mềm | MSI Afterburner, NVIDIA GeForce Experience |
| Yêu cầu hệ thống | Windows 10/11 64-bit, PCIe x16 trống, PSU 600W trở lên |
| Giá bán: | 16,390,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Giá bán: | 15,990,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
Đánh Giá Chi Tiết Card Màn Hình MSI GeForce RTX 5060Ti 16G INSPIRE 2X OC MSI GeForce RTX 5060Ti 16G INSPIRE 2X OC là một trong những mẫu card màn hình tầm trung nổi bật nhất hiện nay, không chỉ nhờ thiết kế mới lạ mà còn bởi hiệu suất vượt trội trong phân…
| Giá bán: | 17,190,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MSI RTX 5060 Ti GAMING TRIO OC |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti |
| Kiến trúc | Ada Lovelace |
| Bộ nhớ | 16 GB GDDR6 |
| Bus bộ nhớ | 256-bit |
| Tốc độ xung nhịp cơ bản | 1,500 MHz |
| Tốc độ xung nhịp tối đa | 2,600 MHz (Boost) |
| TDP | 220W |
| Kết nối | 3 x DisplayPort 1.4a, 1 x HDMI 2.1 |
| Hỗ trợ Ray Tracing | Có |
| Hỗ trợ DLSS | Có |
| Kích thước | 320 x 140 x 55 mm |
| Công nghệ tản nhiệt | Tri Frozr 3 (3 quạt) |
| Hệ thống nguồn yêu cầu | 650W trở lên |
| Giá bán: | 16,990,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
Đặc điểm nổi bật của VGA MSI GeForce RTX 5060 Ti GAMING TRIO OC WHITE 16GB GDDR7 VGA MSI GeForce RTX 5060 Ti GAMING TRIO OC WHITE 16GB GDDR7 được trang bị GPU thế hệ mới NVIDIA Blackwell với 4608 nhân CUDA, mang đến sức mạnh vượt trội trong cả chơi game và sáng tạo nội dung. Tốc độ…
| Giá bán: | 13,990,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MSI RTX 5060 Ti 8G VENTUS 3X OC |
| Chipset | NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti |
| Bộ nhớ | 8 GB GDDR6 |
| Bus bộ nhớ | 256-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 14 Gbps |
| Tần số GPU cơ bản | ~ 1,410 MHz |
| Tần số GPU boost | ~ 1,725 MHz |
| CUDA Cores | 4,864 |
| Kết nối | 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a |
| Nguồn yêu cầu | 550W |
| Kích thước | 315 x 140 x 50 mm |
| Hệ thống làm mát | Tri-Frozr (3 quạt) |
| Hỗ trợ Ray Tracing | Có |
| Hỗ trợ DLSS | Có |
| Giá bán: | 10,299,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| GPU | NVIDIA GeForce RTX 5060 |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR6 |
| Bus bộ nhớ | 128-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 14 Gbps |
| Tốc độ GPU | Tối đa 2.6 GHz (Boost Clock) |
| Cổng kết nối | 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a |
| Nguồn yêu cầu | 550W trở lên |
| Kích thước | 270 x 115 x 40 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1.2 kg |
| Hỗ trợ DirectX | DirectX 12 Ultimate |
| Hỗ trợ Ray Tracing | Có |
| Công nghệ làm mát | WINDFORCE 2X với 2 quạt |
| Giá bán: | 13,199,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G VENTUS 2X PLUS |
| GPU Architecture | Ada Lovelace |
| CUDA Cores | 4,864 |
| Bộ nhớ | 8 GB GDDR6 |
| Bus Interface | 128-bit |
| Tốc độ Bộ nhớ | 18 Gbps |
| Tổng băng thông | 288 GB/s |
| TDP | 220W |
| Kết nối | 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a |
| Hỗ trợ Ray Tracing | Có |
| Hỗ trợ DLSS | Có |
| Kích thước | 248 x 126 x 42 mm |
| Khối lượng | Khoảng 1.1 kg |
| Giá bán: | 10,190,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MSI RTX 5060 8G INSPIRE ITX OC |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX 5060 |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR6 |
| Giao tiếp bộ nhớ | 128-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 14 Gbps |
| Tần số cơ bản | 1,500 MHz |
| Tần số boost | 1,800 MHz |
| CUDA Cores | 3,072 |
| Cổng kết nối | 1 x HDMI, 3 x DisplayPort |
| Hỗ trợ Ray Tracing | Có |
| Hỗ trợ DLSS | Có |
| Công suất tiêu thụ | 200W |
| Yêu cầu PSU | 550W trở lên |
| Kích thước | Mini ITX (khoảng 20 cm) |
| Giá bán: | 9,699,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MSI GeForce RTX 5060 8G SHADOW 2X OC |
| GPU Architecture | Ada Lovelace |
| CUDA Cores | 3072 |
| Bộ nhớ (VRAM) | 8 GB GDDR6 |
| Bus Interface | 128-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 14 Gbps |
| TDP | 115W |
| Kết nối nguồn | 1 x 8-pin |
| Cổng kết nối | 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a |
| Hỗ trợ DirectX | DirectX 12 Ultimate |
| Hỗ trợ Ray Tracing | Có |
| Kích thước | 229 x 126 x 42 mm |
| Hệ thống làm mát | Dual Fan Cooling |
| Giá bán: | 9,999,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Model | MSI GeForce RTX 5060 8G VENTUS 2X OC |
| GPU Architecture | Ada Lovelace |
| CUDA Cores | 3072 |
| Bộ nhớ (VRAM) | 8 GB GDDR6 |
| Bus Interface | 128-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 14 Gbps |
| TDP | 115W |
| Kết nối nguồn | 1 x 8-pin |
| Cổng kết nối | 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a |
| Hỗ trợ DirectX | DirectX 12 Ultimate |
| Hỗ trợ Ray Tracing | Có |
| Kích thước | 229 x 126 x 42 mm |
| Hệ thống làm mát | Dual Fan Cooling |
| Giá bán: | 10,599,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MSI RTX 5060 8G VENTUS 2X OC WHITE |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX 5060 |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR6 |
| Bus bộ nhớ | 128-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 14 Gbps |
| Tốc độ xung nhịp | Base: 1,620 MHz, Boost: 1,860 MHz |
| CUDA Cores | 2,048 |
| TDP | 150W |
| Kết nối | 1 x HDMI, 3 x DisplayPort |
| Hỗ trợ công nghệ | Ray Tracing, DLSS |
| Kích thước | 245 x 126 x 42 mm |
| Nguồn yêu cầu | 550W |
| Giá bán: | 10,990,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MSI RTX 5060 8G INSPIRE 2X OC |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX 5060 |
| Kiến trúc | Ada Lovelace |
| Bộ nhớ | 8 GB GDDR6 |
| Bus nhớ | 128-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 14 Gbps |
| Tổng băng thông | 224 GB/s |
| CUDA Cores | 3584 |
| Tốc độ xung nhịp cơ bản | 1500 MHz |
| Tốc độ xung nhịp tăng cường | 1800 MHz |
| Hỗ trợ Ray Tracing | Có |
| Hỗ trợ DLSS | Có |
| Kết nối | 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a |
| Công suất tiêu thụ | 200W |
| Nguồn yêu cầu | 550W trở lên |
| Kích thước | 248 x 130 x 42 mm |
| Hệ thống làm mát | Twin Frozr 9 |
| Giá bán: | 11,290,000₫ |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chip GPU | NVIDIA GeForce RTX 5060 |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR6 |
| Băng thông bộ nhớ | 128-bit |
| Tốc độ xung nhịp | Tối đa: 2.7 GHz (OC Mode) |
| Cổng kết nối | 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a |
| Hỗ trợ DirectX | DirectX 12 Ultimate |
| Hỗ trợ Ray Tracing | Có |
| Hỗ trợ AI | DLSS (Deep Learning Super Sampling) |
| Kích thước | 315 x 140 x 50 mm |
| Nguồn yêu cầu | 550W trở lên |
| Kết nối nguồn | 1 x 8-pin |
































